menu_book
見出し語検索結果 "sai quy trình" (1件)
sai quy trình
日本語
フ手順の誤り
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
手順の誤った実行が深刻な結果を招いた。
swap_horiz
類語検索結果 "sai quy trình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sai quy trình" (2件)
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
手順の誤った実行が深刻な結果を招いた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)